XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

KQXS - Xo So - Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền

Ngày 29/1/2023 - 21:50
02 08 11 15 17 21 24 34 36 39
41 42 48 49 54 68 71 73 75 77
C Chẵn 9
L Lẻ 11
Lớn 10
Nhỏ 10

XSMB - Kết quả Xổ số miền Bắc

12LD 13LD 17LD 20LD 3LD 4LD 8LD 9LD
ĐB 76479
G.1 25766
G.2 72194 11034
G.3 40098 29006 40715 61584 39911 24856
G.4 3454 3693 5723 7638
G.5 5842 0789 9534 0388 1327 2320
G.6 134 548 571
G.7 35 26 48 03
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 6,4
1 5,1 6 6
2 3,7,0,6 7 9,1
3 4,8,4,4,5 8 4,9,8
4 2,8,8 9 4,8,3

XSMN Kết quả Xổ số miền Nam

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 55 64 26
G.7 871 749 803
G.6 5083 6573 5026 8018 7231 1820 1080 8890 8525
G.5 3980 8530 9703
G.4 91798 62792 06714 68953 63287 44801 60099 18551 40760 83583 00361 55673 99178 40171 88692 84830 75713 76906 37647 74984 08588
G.3 22914 89864 63836 12901 76053 27427
G.2 59107 93357 43086
G.1 77028 36163 33213
ĐB 459562 201243 951032
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1,7 1 3,3,6
1 4,4 8 3,3
2 6,8 0 6,5,7
3 - 1,0,6 0,2
4 - 9,3 7
5 5,3 1,7 3
6 4,2 4,0,1,3 -
7 1,3 3,8,1 -
8 3,0,7 3 0,4,8,6
9 8,2,9 - 0,2

XSMT Kết quả Xổ số miền Trung

Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 18 36 20
G.7 961 634 455
G.6 3437 8803 3353 3593 0311 3916 2363 0100 1576
G.5 7628 5523 8828
G.4 49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025 72522 93986 03406 84499 71103 35283 50987 13913 26331 39564 22770 48173 64714 10182
G.3 51155 70773 09865 22961 30164 71539
G.2 44488 32571 32987
G.1 12356 74575 11543
ĐB 496565 192275 703228
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 3 6,3 0
1 8 1,6 3,4
2 8,5 3,2 0,8,8
3 7,7 6,4 1,9
4 8 - 3
5 3,9,1,5,6 - 5
6 1,5 5,1 3,4,4
7 5,7,3 1,5,5 6,0,3
8 8 6,3,7 2,7
9 - 3,9 -
Kỳ: #997
Giá trị 22.873.004.500đ đ
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 0 22.873.004.500
Giải nhất 19 10.000.000
Giải nhì 1026 300.000
Giải ba 18196 30.000
Kỳ: #833
Jackpot 1: 69.843.950.850
Jackpot 2: 4.450.051.600
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 0 69.843.950.850
Jackpot 2 1 4.450.051.600
Giải nhất 17 40.000.000
Giải nhì 1021 500.000
Giải ba 19927 50.000
G1 0023
G2 5815 9073
G3 1072 8769 9420
KK1 *023
KK2 **23
Ký hiệu bộ số
A 0023 D 9420
B 1072 E 5815
C 8769 G 9073
G1 266 763
G2 307 079 978 859
G3 508 532 929 791 209 585
KK1 814 703 857 755 054 616 627 936

Xố số điện toán

14 15 17 19 20 29
8 81 81
6585